| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Shinhan University |
| Tên tiếng Hàn | 신한대학교 |
| Tên viết tắt | SHU |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Năm thành lập | 1971 theo tiền thân; hình thành đại học hiện tại qua sáp nhập |
| Campus 1 | Uijeongbu, Gyeonggi-do |
| Campus 2 | Dongducheon, Gyeonggi-do |
| Khu vực | Miền Bắc – Gyeonggi |
Uijeongbu nằm ngay phía bắc Seoul, có tàu điện kết nối thủ đô. Dongducheon xa hơn nhưng chi phí sinh hoạt thấp. Việc xác định campus rất quan trọng vì ngành và điều kiện đi lại khác nhau.
International Language Center có Korean Language Course và hướng dẫn riêng cho sinh viên quốc tế. Chương trình hỗ trợ visa, bảo hiểm, ký túc xá, đón sân bay và việc làm thêm theo quy định.
Chi phí: Học phí hệ tiếng cần xác nhận theo kỳ. Ngoài học phí, cần cộng phí đăng ký, giáo trình, bảo hiểm và ký túc xá.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội – Kinh doanh | Kinh doanh, phúc lợi, du lịch | Khoảng 3,5–4,6 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học sức khỏe | Điều dưỡng, health technology, thực phẩm | Khoảng 4,2–5,5 triệu KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – CNTT | Tự động hóa, cơ khí ICT, công nghệ | Khoảng 4,3–5,6 triệu KRW/kỳ |
| Nghệ thuật – Thiết kế – Thể thao | Thiết kế, nghệ thuật, thể thao | Khoảng 4,5–6,0 triệu KRW/kỳ |
Graduate School có 15 khoa tại hệ chung và 7 khoa tại hệ chuyên biệt, gồm hợp tác phát triển quốc tế, quản trị toàn cầu, khách sạn – du lịch, điều dưỡng, công nghệ sức khỏe, tự động hóa, ICT cơ khí, thiết kế dịch vụ và New Korean Wave.
Shinhan có học bổng trường, học bổng theo thành tích và chính sách dành cho sinh viên quốc tế. Mức giảm cụ thể cần kiểm tra hướng dẫn tuyển sinh/học bổng của từng kỳ và không nên suy rộng từ học bổng nội địa.
Trường có ký túc xá tại hai campus. Phí, loại phòng và điều kiện đăng ký được công bố riêng; sinh viên quốc tế có thể nhận hỗ trợ qua International Affairs.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 3,5–6,0 triệu | Theo ngành |
| Ký túc xá | 0,9–2,0 triệu | Ước tính/kỳ |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,2–0,5 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 3,0–5,0 triệu | Uijeongbu/Dongducheon |
| Tổng dự toán/kỳ | 7,6–13,5 triệu | Trước học bổng |
| Lưu ý: Chi phí có thể thay đổi theo ngành, campus, loại phòng và kỳ tuyển sinh. Invoice/thông báo trường là căn cứ cuối cùng. |
Phù hợp với học sinh quan tâm điều dưỡng, y tế, du lịch, công nghệ ứng dụng, thiết kế và muốn chi phí thấp hơn Seoul. Cần kiểm tra campus và chính sách học bổng từng kỳ.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.