| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Myongji University |
| Tên tiếng Hàn | 명지대학교 |
| Tên viết tắt | MJU |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Năm thành lập | 1948 |
| Seoul Campus | 34 Geobukgol-ro, Seodaemun-gu, Seoul |
| Yongin Campus | 116 Myongji-ro, Cheoin-gu, Yongin, Gyeonggi-do |
| Khu vực | Miền Bắc – Seoul/Gyeonggi |
Seoul Campus phục vụ chủ yếu nhân văn, xã hội, kinh doanh và nằm tại Seodaemun-gu. Yongin Campus tập trung khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kiến trúc và có không gian rộng hơn. Chi phí sinh hoạt tại Yongin thường thấp hơn Seoul.
Korean Language Education Center tổ chức chương trình 4 kỳ/năm, 10 tuần/kỳ, 5 ngày/tuần và khoảng 200 giờ. Lịch học có thể khác theo cấp độ và campus. Chương trình bao gồm bảo hiểm cho học viên D-4 trong thời gian đăng ký theo tài liệu của trung tâm.
Chi phí: Học phí tiếng Hàn và phí ở cần xác nhận theo kỳ. Seoul và Yongin có lịch lớp và lựa chọn ký túc xá khác nhau.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí dự kiến/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội | Ngôn ngữ, xã hội, luật | Khoảng 4,0–4,9 triệu KRW/kỳ |
| Kinh doanh – Kinh tế | Quản trị, kinh tế | Khoảng 4,4–5,3 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học tự nhiên | Khoa học, thể chất | Khoảng 5,0–5,9 triệu KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – Kiến trúc – Nghệ thuật | Kỹ thuật, kiến trúc, thiết kế | Khoảng 5,4–6,7 triệu KRW/kỳ |
Sau đại học có các nhóm nhân văn, tự nhiên, kỹ thuật, nghệ thuật và các trường chuyên môn. Tài liệu chính thức gần đây công bố học phí khoảng 5,289–5,588 triệu KRW/kỳ tùy khối, chưa tính phí nhập học; mức cần cập nhật theo năm.
Myongji Global Scholarship sau đại học có các mức 20%, 30%, 50% và 100% tùy TOPIK/IELTS, thành tích và dự án nghiên cứu. Hệ đại học có học bổng đầu vào theo TOPIK và học bổng sau nhập học theo GPA, có thể từ hỗ trợ 20% đến miễn toàn bộ học phí.
Trường có ký túc xá tại hai campus và chương trình ngắn hạn có thể bố trí on-campus/off-campus. Phí phụ thuộc campus, loại phòng và thời gian; cần kiểm tra thông báo kỳ thực tế.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 4,0–6,7 triệu | Theo ngành/campus |
| Ký túc xá | 1,0–2,3 triệu | Ước tính/kỳ |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,25–0,5 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 3,3–6,0 triệu | Yongin thấp hơn Seoul |
| Tổng dự toán/kỳ | 8,55–15,5 triệu | Chưa tính phí nhập học nếu có |
| Lưu ý: Chi phí dự toán không thay thế invoice của trường. Học kỳ đầu có thể phát sinh phí nhập học, đặt cọc, ARC, visa và chi phí hồ sơ. |
Phù hợp với học sinh muốn lựa chọn giữa Seoul và Yongin, đặc biệt các ngành kiến trúc, kỹ thuật, kinh doanh và nhân văn.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.