| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Sejong University |
| Tên tiếng Hàn | 세종대학교 |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Năm thành lập | 1940 |
| Địa chỉ | 209 Neungdong-ro, Gwangjin-gu, Seoul 05006 |
| Khu vực | Miền Bắc – Seoul |
| Điểm nổi bật | Chương trình English Track và tỷ lệ sinh viên quốc tế cao ở sau đại học |
Campus nằm gần ga Children’s Grand Park, thuận tiện đến trung tâm Seoul. Gwangjin-gu có khu dân cư, thương mại và dịch vụ sinh viên; chi phí thuê ngoài ở mức trung bình đến cao của Seoul.
Sejong Language Center tổ chức chương trình tiếng Hàn chính quy. Brochure 2026–2027 có các khóa TOPIK bổ trợ và học bổng dựa trên thành tích, chuyên cần và thái độ học tập.
Chi phí: Học phí cần đối chiếu brochure 2026–2027; ngoài học phí có thể có phí đăng ký, giáo trình, TOPIK, bảo hiểm và ký túc xá.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí dự kiến/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội | Ngôn ngữ, xã hội | Khoảng 4,5–5,3 triệu KRW/kỳ |
| Kinh doanh – Du lịch | Quản trị, khách sạn, du lịch | Khoảng 5,0–5,9 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học – Kỹ thuật – CNTT | AI, máy tính, kỹ thuật | Khoảng 5,8–7,0 triệu KRW/kỳ |
| Nghệ thuật – Nội dung | Game, hoạt hình, nghệ thuật | Khoảng 6,0–7,5 triệu KRW/kỳ |
Graduate School cung cấp 52 chương trình thạc sĩ và 50 chương trình tiến sĩ ở nhân văn – xã hội, tự nhiên, kỹ thuật và nghệ thuật – thể thao. Gần 45% sinh viên sau đại học là sinh viên quốc tế theo thông tin chính thức.
Học bổng sau đại học 2026 có thể gồm 20–30% học phí theo TOPIK/IELTS/TOEFL, các mức 40% hoặc cao hơn với điều kiện bổ sung, và một số diện nghiên cứu có thể được hỗ trợ toàn bộ học phí. Sinh viên hoàn thành chương trình tiếng của Sejong có thể nhận miễn phí nhập học và học bổng theo TOPIK.
Hướng dẫn tuyển sinh đại học kỳ Thu 2026 cho biết ký túc xá quốc tế có khoảng 255 chỗ; phí 6 tháng khoảng 1,6 triệu KRW. Hồ sơ đăng ký thường mở vào tháng 1 và tháng 7.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 4,5–7,5 triệu | Theo ngành |
| Ký túc xá | Khoảng 1,6 triệu | 6 tháng, theo hướng dẫn 2026 |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,25–0,55 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 3,8–6,0 triệu | Seoul |
| Tổng dự toán/kỳ | 10,15–15,65 triệu | Chưa tính phí nhập học nếu có |
| Lưu ý: Khoản học phí và ký túc xá có thể thay đổi theo năm, loại phòng, ngành và campus. Chỉ invoice của trường mới là căn cứ đóng phí. |
Phù hợp với học sinh quan tâm khách sạn – du lịch, game, hoạt hình, AI, kỹ thuật hoặc chương trình tiếng Anh. Ký túc xá quốc tế có số lượng giới hạn.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.