| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Seoul National University of Science and Technology |
| Tên tiếng Hàn | 서울과학기술대학교 |
| Tên gọi phổ biến | SeoulTech |
| Loại hình | Đại học quốc lập |
| Năm thành lập | 1910; phát triển qua nhiều giai đoạn |
| Địa chỉ | 232 Gongneung-ro, Nowon-gu, Seoul 01811 |
| Khu vực | Miền Bắc – Seoul |
Campus nằm tại Gongneung, Nowon-gu, gần nhiều trường và viện nghiên cứu. Không gian rộng, chi phí nhà ở quanh khu vực thường thấp hơn trung tâm Seoul. Môi trường phù hợp với sinh viên kỹ thuật, nghiên cứu ứng dụng và thiết kế.
SeoulTech có chương trình tiếng Hàn dành cho sinh viên quốc tế; lịch học, học phí và ký túc xá được công bố theo từng kỳ. Chương trình hỗ trợ chuẩn bị ngoại ngữ trước khi vào chuyên ngành.
Chi phí: Cần kiểm tra thông báo hiện hành của trung tâm tiếng; sinh viên phải cộng thêm giáo trình, bảo hiểm, chỗ ở và sinh hoạt.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội | Hành chính, kinh doanh, ngôn ngữ | Khoảng 2.599.230 KRW/kỳ |
| Kỹ thuật | Cơ khí, điện, ô tô, an toàn | Khoảng 3,0–3,8 triệu KRW/kỳ |
| CNTT – Công nghệ | Máy tính, IT, dữ liệu | Khoảng 3,0–4,0 triệu KRW/kỳ |
| Thiết kế – Kiến trúc | Thiết kế, mỹ thuật, kiến trúc | Khoảng 3,2–4,3 triệu KRW/kỳ |
Graduate School có các chương trình thạc sĩ, tiến sĩ và liên thông. Học bổng đầu vào sau đại học thường giảm 50–100% học phí; SeoulTech Alliance có thể hỗ trợ toàn bộ học phí và chỗ ở theo điều kiện.
Học bổng đại học dựa trên TOPIK/tiếng Anh và đánh giá hồ sơ: có thể giảm 50%, 70% hoặc toàn bộ học phí; TOPIK 6/điểm tiếng Anh cao có thể nhận toàn bộ học phí và boarding ở mức quy định. Sau nhập học, GPA 3.0 có thể nhận 50%, GPA 3.5 toàn bộ học phí, GPA 3.8 toàn bộ học phí và boarding.
SeoulTech có ký túc xá trong campus. Tài liệu quốc tế cho biết chỗ ở được trang bị bàn, giường, internet và tiện ích chung; loại phòng, tình trạng tòa nhà và phí thay đổi theo từng kỳ.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 2,6–4,3 triệu | Theo ngành |
| Ký túc xá | 1,0–2,2 triệu | Ước tính/kỳ |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,25–0,5 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 3,2–5,5 triệu | Nowon-gu |
| Tổng dự toán/kỳ | 7,05–12,5 triệu | Có thể giảm mạnh nhờ học bổng |
| Lưu ý: Chi phí có thể thay đổi theo năm, ngành, loại phòng và thời gian ở. Invoice/thông báo trường là căn cứ cuối cùng. |
Phù hợp với học sinh định hướng kỹ thuật, công nghệ, thiết kế và cần học phí quốc lập. Học bổng theo TOPIK/GPA rất đáng chú ý.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.