| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Kyonggi University |
| Tên tiếng Hàn | 경기대학교 |
| Tên viết tắt | KGU |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Năm thành lập | 1947 |
| Suwon Campus | 154-42 Gwanggyosan-ro, Yeongtong-gu, Suwon |
| Seoul Campus | 24 Kyonggidae-ro 9-gil, Seodaemun-gu, Seoul |
| Khu vực | Miền Bắc – Gyeonggi/Seoul |
Suwon Campus có quy mô lớn, gần khu Gwanggyo và các khu dân cư – doanh nghiệp. Seoul Campus nằm gần trung tâm, thuận lợi cho du lịch, khách sạn, dịch vụ và hoạt động văn hóa. Chi phí sinh hoạt khác nhau rõ giữa hai campus.
1.Chương trình du học hệ tiếng
Chương trình đào tạo tiếng Hàn do Viện Giáo dục Quốc tế (Institute of International Education – IOIE) trực tiếp quản lý và giảng dạy, được xây dựng dành riêng cho sinh viên quốc tế có nhu cầu học tiếng Hàn trước khi chuyển tiếp lên các chương trình chuyên ngành hoặc sử dụng trong học tập và làm việc tại Hàn Quốc.
Khóa học được thiết kế theo 06 cấp độ từ Sơ cấp đến Cao cấp, giúp học viên phát triển toàn diện bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp thực tế và hiểu biết về văn hóa Hàn Quốc. Ngoài chương trình học trên lớp, sinh viên còn được tham gia nhiều hoạt động trải nghiệm văn hóa, giao lưu cùng sinh viên Hàn Quốc và các chương trình ngoại khóa nhằm nâng cao khả năng sử dụng tiếng Hàn trong môi trường thực tế.
Điều kiện tuyển sinh:
Chương trình học:
| Cấp độ | Mục tiêu và nội dung đào tạo |
| Cấp 1 | Làm quen với bảng chữ cái Hangul, nắm vững từ vựng và ngữ pháp cơ bản. Có thể giao tiếp trong các tình huống đơn giản như chào hỏi, giới thiệu bản thân, mua sắm và gọi món. |
| Cấp 2 | Mở rộng vốn từ và ngữ pháp; giao tiếp trong các tình huống quen thuộc như trường học, giao thông, ngân hàng, bệnh viện và các hoạt động thường ngày. |
| Cấp 3 | Phát triển khả năng giao tiếp trong học tập và đời sống; hiểu và diễn đạt ý kiến về các chủ đề quen thuộc; bắt đầu làm quen với dạng bài thi TOPIK trung cấp. |
| Cấp 4 | Sử dụng tiếng Hàn linh hoạt trong các chủ đề xã hội, văn hóa và học thuật; nâng cao kỹ năng đọc hiểu, viết và thuyết trình. |
| Cấp 5 | Có khả năng sử dụng tiếng Hàn trong môi trường học thuật và công việc; đọc hiểu báo chí, tài liệu chuyên ngành; viết bài luận và trình bày quan điểm logic. |
| Cấp 6 | Thành thạo tiếng Hàn trong môi trường đại học và nghiên cứu; có khả năng viết báo cáo, thuyết trình, trao đổi học thuật và đáp ứng yêu cầu học chuyên ngành tại các trường đại học Hàn Quốc. |
Thông tin khóa học:
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Kỳ nhập học | Tháng 3, 6, 9 và 12 |
| Số học kỳ | 04 kỳ/năm |
| Thời gian học | 10 tuần/kỳ |
| Thời lượng | 200 giờ/kỳ (20 giờ/tuần) |
| Cấp độ đào tạo | Cấp 1 đến Cấp 6 |
| Giáo trình | Giáo trình tiếng Hàn do Viện Giáo dục Quốc tế sử dụng kết hợp tài liệu bổ trợ |
| Hoạt động ngoại khóa | Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc, tham quan thực tế, giao lưu với sinh viên Hàn Quốc |
| Học phí | 1,400,000 KRW/kỳ ~ 5,600,000 KRW/năm |
| Phí tuyển sinh | 100,000KRW |
| Phí bảo hiểm | 70,000KRW (6 tháng) |
| Phí ký túc xá (không bắt buộc) | 2,346,600 KRW (6 tháng) |
2.Chương trình du học hệ đại học
Điều kiện tuyển sinh:
Yêu cầu năng lực tiếng Hàn: Ứng viên cần đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau:
| Đối tượng | Điều kiện |
|---|---|
| Hệ Cử nhân năm nhất và chuyển tiếp năm 3 | TOPIK cấp 3 trở lên (riêng khối Nghệ thuật – Thể thao yêu cầu TOPIK 2 trở lên) |
| Hoàn thành khóa tiếng Hàn cấp 3 tại Đại học Kyonggi hoặc trường đại học khác (khối Nghệ thuật – Thể thao: hoàn thành cấp 2 trở lên) | |
| Hoàn thành chương trình tiếng Hàn của Viện Sejong từ Trung cấp 1 trở lên | |
| Hoàn thành Chương trình Hội nhập xã hội (KIIP) cấp 3 hoặc đạt từ 61 điểm trở lên trong kỳ kiểm tra đầu vào (khối Nghệ thuật – Thể thao: KIIP cấp 2 hoặc từ 41 điểm trở lên) | |
| Đạt kỳ thi năng lực tiếng Hàn do đơn vị liên kết với Đại học Kyonggi tổ chức |
Đối với hệ chuyển tiếp năm 4, ứng viên cần đạt TOPIK cấp 4 hoặc hoàn thành KIIP cấp 4 (hoặc đạt từ 81 điểm trở lên trong bài kiểm tra đầu vào)
Các ngành học:
Cơ sở Suwon
| Trường | Chuyên ngành | Học phí (Won/kỳ) |
| Nhân văn (College of Humanities) |
|
3.576.000 |
| Trường Khoa học Xã hội (College of Social Sciences) |
|
3.576.000 |
| Trường Quản trị Kinh doanh (College of Business Administration) |
|
3.576.000 |
| Trường Khoa học Tự nhiên (College of Natural Sciences) |
|
4.270.000 |
| Trường Kỹ thuật Sáng tạo (College of Creative Engineering) |
|
4.502.000 |
| Trường Công nghệ Thông tin và Trí tuệ nhân tạo (College of AI & Software) |
|
4.645.000 |
| Trường Nghệ thuật (College of Arts) |
|
4.645.000 |
| Trường Giáo dục Thể chất (College of Physical Education) |
|
4.645.000 |
Cơ sở Seoul
| Trường | Chuyên ngành | Học phí (Won/kỳ) |
| Trường Du lịch và Văn hóa (College of Tourism & Culture) |
|
3.576.000 |
| Trường Nghệ thuật Biểu diễn và Nội dung Văn hóa |
|
4.645.000 |
III.Học bổng của trường:
Học bổng đầu vào: Áp dụng duy nhất trong học kỳ đầu tiên đối với sinh viên quốc tế nhập học mới hoặc sinh viên chuyển tiếp. Mức học bổng được xét dựa trên trình độ tiếng Hàn (TOPIK).
| Điều kiện | Quyền lợi |
|---|---|
| TOPIK cấp 6 | Giảm 70% học phí học kỳ II |
| TOPIK cấp 5 | Giảm 40% học phí học kỳ II |
| TOPIK cấp 4 | Giảm 20% học phí học kỳ II |
Hỗ trợ chi phí sinh hoạt: Tất cả sinh viên quốc tế nhập học mới hoặc chuyển tiếp sau khi hoàn tất đăng ký học kỳ sẽ được hỗ trợ một khoản sinh hoạt phí tương đương 30% học phí.
Miễn phí nhập học: Sinh viên được miễn 100% phí nhập học nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
2.Học bổng dành cho sinh viên đang theo học
Học bổng thành tích học tập: Học bổng được xét vào mỗi học kỳ dựa trên xếp hạng kết quả học tập của sinh viên quốc tế trong học kỳ trước
| Xếp hạng học tập | Mức học bổng |
|---|---|
| Top 2% | Giảm 70% học phí |
| Top 6% | Giảm 50% học phí |
| Top 8% | Giảm 30% học phí |
| Top 34% | Giảm 20% học phí |
Hỗ trợ chi phí sinh hoạt
| Đối tượng | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Sinh viên đạt học bổng loại A và B | Hỗ trợ sinh hoạt phí tương đương 30% học phí |
| Sinh viên đạt học bổng loại C và D | Hỗ trợ sinh hoạt phí tương đương 20% học phí |
Học bổng TOPIK:
| Trình độ TOPIK | Giá trị học bổng |
|---|---|
| TOPIK 4 | 500.000 KRW |
| TOPIK 5 | 1.000.000 KRW |
| TOPIK 6 | 1.500.000 KRW |
Lưu ý:
Học bổng Hội Sinh viên Quốc tế:
| Chức vụ | Giá trị học bổng |
|---|---|
| Hội trưởng | 1.500.000 KRW |
| Hội phó | 1.300.000 KRW |
| Hội viên | 1.000.000 KRW |
| Hội viên hoạt động xuất sắc | 300.000 KRW |
Học bổng đặc biệt:
Loại 1 – Hỗ trợ khẩn cấp
Dành cho sinh viên quốc tế gặp khó khăn do:
Mức hỗ trợ: Tối đa 3.000.000 KRW.
Loại 2 – Thành tích và đóng góp nổi bật
Dành cho sinh viên đạt thành tích xuất sắc trong các cuộc thi, chương trình hoặc hoạt động dành cho sinh viên quốc tế do Văn phòng Quan hệ Quốc tế tổ chức.
Mức học bổng: Từ 50.000 KRW đến tối đa 1.000.000 KRW.
Cơ sở Suwon
| Thời gian lưu trú | Phòng 1 người | Phòng 2 người |
|---|---|---|
| 01 học kỳ (16 tuần) | 2.245.600 KRW | 1.571.600 KRW |
| Nửa năm (25 tuần) | 3.367.800 KRW | 2.357.400 KRW |
Du học Nhân Văn – Đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục ước mơ học tập tại Hàn Quốc
Du học Nhân Văn đồng hành cùng học sinh trong:
Mỗi trường đại học là một cánh cửa mở ra những cơ hội khác nhau. Điều quan trọng không chỉ là chọn đúng ngôi trường, mà còn là xác định đúng hướng đi và chuẩn bị thật tốt cho hành trình phía trước.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.