I.Tổng quan về trường đại học Hàn Quốc:
Tên tiếng Anh: Chungbuk National University (CBNU)
Tên tiếng Hàn: 충북대학교
Loại hình: Công lập
Năm thành lập: 1951
Địa chỉ: 1, Chung-daero, Seowon-gu, Cheongju-si, Chungbuk-do
Được thành lập vào năm 1951, Đại học Quốc gia Chungbuk là trường đại học quốc gia trực thuộc Chính phủ Hàn Quốc với hơn 70 năm phát triển. Trường hiện đào tạo hàng chục nghìn sinh viên ở nhiều bậc học khác nhau, bao gồm Đại học, Sau đại học và các chương trình dành cho sinh viên quốc tế.
Đại học Quốc gia Chungbuk tọa lạc tại thành phố Cheongju – trung tâm hành chính, công nghiệp và công nghệ của tỉnh Chungcheongbuk-do. Với vị trí cách Seoul khoảng 1 giờ 30 phút di chuyển bằng tàu cao tốc KTX, sinh viên vừa được tận hưởng môi trường học tập yên tĩnh, vừa dễ dàng kết nối với các thành phố lớn của Hàn Quốc.
II.Các chương trình đào tạo dành cho sinh viên Quốc tế:
1.Chương trình du học hệ tiếng
Chương trình đào tạo tiếng Hàn (KLP) do Phòng Quan Hệ Quốc tế ‒ Đại học Quốc gia Chungbuk thành lập năm 2000, cung cấp khóa học tiếng Hàn chuyên sâu cho người nước ngoài và kiều bào. Chương trình đào tạo toàn diện bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, được tổ chức theo từng cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp, nhằm trang bị năng lực học tập tại đại học và sau đại học. Đến nay, hơn 10.000 học viên đã tốt nghiệp và theo học tại Đại học Quốc gia Chungbuk cũng như nhiều trường đại học lớn trên toàn Hàn Quốc, góp phần khẳng định vị thế là cơ sở đào tạo tiếng Hàn hàng đầu khu vực miền Trung Hàn Quốc
Điều kiện tuyển sinh:
Chương trình học:
| Mục | Mục tiêu và nội dung đào tạo | |||
| Sơ cấp | 1 | – Có thể nắm vững và sử dụng thành thạo chữ Hangeul.
– Có đủ tiêu chuẩn cần thiết cho sinh hoạt cơ bản: chào hỏi, giới thiệu bản thân, mua sắm. |
||
| 2 | – Có thể sử dụng kính ngữ, văn nói thân mật và văn gián tiếp phù hợp với mọi tình huống
– Đạt trình độ đủ để đạt TOPIK sơ cấp. |
|||
| Trung cấp | 3 | – Có thể hiểu và sử dụng đoạn hội thoại đơn giản và cả thành ngữ, từ Hán‒Hàn và tục ngữ.
– Đạt trình độ đủ để đạt TOPIK cấp 3. |
||
| 4 | – Có thể đọc hiểu các chủ đề quen thuộc: KT, XH và VH…
– Có đủ năng lực để đạt TOPIK cấp 4. |
Lớp TOPIK
trung cấp |
Có thể chọn
giữa khóa học chính quy hoặc lớp TOPIK |
|
| Cao cấp | 5 | – Có thể dùng ngữ pháp tiếng Hàn để thể hiện những vấn đề phức tạp và mang tính chuyên môn.
– Có đủ năng lực để đạt TOPIK cấp 5. |
Lớp TOPIK cao cấp 1 | |
| 6 | – Có thể đọc hiểu hiểu nhiều nội dung học thuật ở đại học và cao học.
– Có khả năng thu thập, tổng hợp và báo cáo thông tin. |
Lớp TOPIK cao cấp 2 | ||
Thông tin khóa học:
– Mỗi năm 4 học kỳ, mỗi học kỳ gồm 10 tuần
– Lịch học: từ Thứ 2 đến thứ 6 (9:00~13:00/14:00~18:00)
| Học phí | 1,400,000 KRW/kỳ ~ 5,600,000 KRW/năm |
| Phí tuyển sinh | 70,000KRW |
| Phí bảo hiểm | 100,000KRW |
| Phí ký túc xá | Khoảng 1,800,000KRW (16 tuần/suất ăn 7ngày/tuần)
Có thể thay đổi tùy từng kỳ |
| Kỳ nhập học | Tháng 3 – 6 – 9 – 12 |
2.Chương trình du học hệ đại học
Điều kiện tuyển sinh:
– Đã tốt nghiệp THPT hoặc chương trình tương đương.
– Đáp ứng yêu cầu về năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh theo quy định của trường.
– Đáp ứng điều kiện tuyển sinh của từng ngành đào tạo.
– Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại trường
Các ngành học:
| Khoa | Ngành | Học phí (Won/kỳ) |
| Nhân văn (Liberal Arts) |
|
2.029.000 |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences) |
|
2.029.000 |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) |
|
2.494.000 |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration) |
|
2.029.000 |
| Kỹ thuật (Engineering) |
|
2.696.000 |
| Điện – Điện tử – Máy tính (Electrical & Computer Engineering) |
|
2.696.000 |
| Nông nghiệp – Khoa học Sự sống – Môi trường (Agriculture, Life & Environment Sciences) |
|
2.444.000 |
| Kinh tế Nông nghiệp |
|
2.057.000 |
| Khoa học Gia đình (Human Ecology) |
|
2.029.000 |
| Khoa học Gia đình (Human Ecology) |
|
2.491.000 |
| Khoa học Gia đình (Human Ecology) |
|
2.444.000 |
| Trường Nghiên cứu Liên ngành (School of Interdisciplinary Studies) |
|
2.444.000 |
| Trường Nghiên cứu Liên ngành (School of Interdisciplinary Studies) |
|
2.444.000 |
| Mỹ thuật (Art and Design) |
|
2.677.000 |
| Thiết kế (Design) |
|
2.601.000 |
3.Chương trình du học hệ sau đại học
Điều kiện tuyển sinh:
– Trình độ học vấn: Có bằng Cử nhân (đối với Thạc sĩ), bằng Thạc sĩ (đối với Tiến sĩ), hoặc đáp ứng điều kiện riêng đối với chương trình Thạc sĩ–Tiến sĩ liên thông.
– Năng lực ngoại ngữ: Có TOPIK 3+ hoặc chứng chỉ tiếng Anh theo mức quy định, hoặc là công dân của 7 quốc gia nói tiếng Anh, hoặc được giáo sư CBNU xác nhận năng lực học thuật.
– Điều kiện khác: Chứng chỉ ngoại ngữ phải còn hiệu lực trước ngày nhập học; không thuộc các trường hợp bị loại theo quy định; đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về quốc tịch và học vấn của trường.
Các ngành học:
| Khối ngành | Ngành đào tạo | Học phí năm đầu tiên
(Won/kỳ) |
Học phí từ năm 2 (Won/kỳ) | ||
| Phí nhập học (KRW) | Học phí HK1 (KRW) | Tổng (KRW) | |||
| Nhân văn & Khoa học Xã hội |
|
175.000 | 3.426.000 | 3.601.000 | 3.426.000 |
| Nhân văn & Khoa học Xã hội |
|
175.000 | 2.569.000 | 2.744.000 | 2.569.000 |
| Nhân văn & Khoa học Xã hội |
|
175.000 | 2.670.000 | 2.845.000 | 2.670.000 |
| Nhân văn & Khoa học Xã hội |
|
175.000 | 2.601.000 | 2.776.000 | 2.601.000 |
| Luật (Law School) |
|
175.000 | 3.036.000 | 3.211.000 | 3.036.000 |
| Khoa học Tự nhiên & Giáo dục Thể chất |
Các chương trình liên ngành:
|
175.000 | 3.100.000 | 3.275.000 | 3.100.000 |
| Khoa học Tự nhiên |
|
175.000 | 2.580.000 | 2.755.000 | 2.580.000 |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật |
Các chương trình liên ngành:
|
175.000 | 3.301.000 | 3.476.000 | 3.301.000 |
| Phần mềm Hội tụ (Convergence Software) |
|
175.000 | 3.578.000 | 3.753.000 | 3.578.000 |
| Y khoa |
|
175.000 | 3.949.000 | 4.124.000 | 3.949.000 |
| Dược |
|
175.000 | 3.453.000 | 3.628.000 | 3.453.000 |
III.Học bổng của trường:
Học bổng hệ tiếng:
| Đối tượng | Học bổng thành tích | Học bổng chuyên cần | Học bổng Cầu nối |
| Học viên có thành tích học tập xuất sắc | Học viên đạt thành tích học tập xuất sắc và tỷ lệ chuyên cần 100% | Đăng ký nhập học ĐH/Cao học tại ĐHQG Chungbuk sau khi hoàn thành khóa tiếng Hàn.
*Phải tham gia vào học kỳ trước khi nhập học. |
|
| Số lượng | Từ hạng 1~3 cho mỗi cấp (tối đa 15 học viên) | Từ hạng 1~5 trong số toàn bộ các học viên | |
| Tiền thưởng | 30,000KRW ~70,000KRW | 50,000KRW | 1,000,000KRW |
Học bổng hệ đại học:
| Đối tượng | Điều kiện | Quyền lợi |
| Sinh viên mới | TOPIK 5 | Giảm khoảng 80% học phí |
| TOPIK 4 | Giảm khoảng 40% học phí | |
| TOPIK 3 | Giảm khoảng 20% học phí | |
| Sinh viên đang học | TOPIK 5 + GPA A+ | Giảm khoảng 80% học phí |
| TOPIK 5 + GPA A | Giảm khoảng 40% học phí | |
| TOPIK 4 + GPA B+ | Giảm khoảng 20% học phí |
Học bổng hệ sau học:
| Đối tượng | Điều kiện | Quyền lợi |
| Tân học viên (tốt nghiệp CBNU và học tiếp) | TOPIK 5 + GPA A | Hỗ trợ một phần học phí |
| TOPIK 5 + GPA B+ | Hỗ trợ một phần học phí | |
| Tất cả tân học viên | Đủ điều kiện nhập học | Hỗ trợ một phần học phí |
| Học viên đang theo học | TOPIK 5 + GPA A | Hỗ trợ một phần học phí |
| TOPIK 5 + GPA B+ | Hỗ trợ một phần học phí | |
| TOPIK 4 + GPA B+ | Hỗ trợ một phần học phí |
IV.Kí túc xá:
| Tên ký túc xá | Loại phòng | Thời gian lưu trú | Gói ăn | Chi phí (KRW) |
| Yanghyunjae (양현재)
Chỉ dành cho sinh viên quốc tế |
Phòng đôi (02 sinh viên/phòng), có trang bị nội thất | 110 ngày | 03 bữa/ngày, 07 ngày/tuần (bao gồm cuối tuần) | 2.032.000 |
| 03 bữa/ngày, 05 ngày/tuần (không bao gồm cuối tuần) | 1.816.000 | |||
| Không đăng ký suất ăn | 976.000 |
Du học Nhân Văn – Đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục ước mơ học tập tại Hàn Quốc
Du học Nhân Văn đồng hành cùng học sinh trong:
Mỗi trường đại học là một cánh cửa mở ra những cơ hội khác nhau. Điều quan trọng không chỉ là chọn đúng ngôi trường, mà còn là xác định đúng hướng đi và chuẩn bị thật tốt cho hành trình phía trước.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.