| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Woosong University |
| Tên tiếng Hàn | 우송대학교 |
| Tên viết tắt | WSU |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Năm thành lập | 1954 theo hệ thống Woosong; đại học phát triển sau đó |
| Địa chỉ | 171 Dongdaejeon-ro, Dong-gu, Daejeon |
| Khu vực | Miền Trung – Daejeon |
Campus nằm tại Dong-gu, Daejeon, gần ga Daejeon và các tuyến giao thông liên vùng. Chi phí sinh hoạt thấp hơn Seoul, thuận lợi cho sinh viên quốc tế muốn học trong thành phố khoa học – giáo dục lớn.
Woosong có Korean Language Institute và hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế. Ứng viên hoàn thành chương trình tiếng của Woosong/Woosong College có thể nhận học bổng 50% theo hướng dẫn tuyển sinh 2026 trong một số trường hợp.
Chi phí: Học phí hệ tiếng phải đối chiếu thông báo của kỳ hiện hành. Ngoài học phí có thể phát sinh phí đăng ký, giáo trình, bảo hiểm và ký túc xá.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Kinh doanh – Quốc tế | SolBridge, Endicott, global business | Khoảng 5,0–7,0 triệu KRW/kỳ |
| Hospitality – Culinary | Khách sạn, ẩm thực, nhà hàng | Khoảng 4,8–6,5 triệu KRW/kỳ |
| AI – Software – Engineering | AI, phần mềm, đường sắt, kỹ thuật | Khoảng 4,8–6,5 triệu KRW/kỳ |
| Xã hội – Sức khỏe | Phúc lợi, y tế ứng dụng | Khoảng 4,0–5,5 triệu KRW/kỳ |
Graduate School có các chương trình thạc sĩ, tiến sĩ và chương trình chuyên nghiệp ở kinh doanh, AI, hospitality, rail, giáo dục và quản trị. Học bổng đầu vào sau đại học thường khoảng 30% học phí đối với ứng viên đủ điều kiện.
Học bổng đại học đầu vào thường từ 30–70% học phí; một số bảng chuyên ngành nêu TOPIK 5–6 hoặc TOEFL iBT 90+ có thể miễn toàn bộ học phí học kỳ đầu, TOPIK 4/TOEFL 80+ giảm 50%, TOPIK 3/TOEFL 71+ giảm 30%.
Woosong có hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế, với phòng và gói ăn khác nhau. Chi phí phải xem theo từng tòa nhà và học kỳ.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 4,0–7,0 triệu | Theo ngành/track |
| Ký túc xá | 1,2–2,8 triệu | Ước tính/kỳ |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,25–0,6 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 3,0–5,0 triệu | Daejeon |
| Tổng dự toán/kỳ | 8,45–15,4 triệu | Trước học bổng |
| Lưu ý: Chi phí thay đổi theo ngành, campus, loại phòng và kỳ tuyển sinh. Invoice/thông báo chính thức của trường là căn cứ cuối cùng. |
Phù hợp với học sinh muốn chương trình tiếng Anh, môi trường quốc tế và định hướng nghề nghiệp rõ ở kinh doanh, khách sạn, AI hoặc đường sắt.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.