| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Sun Moon University |
| Tên tiếng Hàn | 선문대학교 |
| Tên viết tắt | SMU |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Năm thành lập | 1972 theo tiền thân; đại học phát triển sau đó |
| Địa chỉ | 70 Sunmoon-ro 221beon-gil, Tangjeong-myeon, Asan, Chungcheongnam-do 31460 |
| Khu vực | Miền Trung – Chungcheongnam-do |
Campus nằm tại Asan, gần Cheonan và các khu công nghiệp lớn về ô tô, điện tử và sản xuất. KTX Cheonan–Asan giúp di chuyển nhanh đến Seoul; chi phí sinh hoạt thấp hơn vùng thủ đô.
Korean Language Institute có chương trình chính quy 4 kỳ/năm, đào tạo theo cấp độ và kết hợp hoạt động văn hóa. Hướng dẫn 2026 nêu trường có khả năng bố trí ký túc xá cho toàn bộ học viên quốc tế trong phạm vi chỉ tiêu. TOPIK được tổ chức nhiều đợt ngay tại trường.
Chi phí: Mức học phí và phí nhập học được ghi trong hướng dẫn 2026 của viện tiếng; ứng viên cần dùng invoice cá nhân. Ngoài học phí có giáo trình, bảo hiểm và ký túc xá.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội – Kinh doanh | Ngôn ngữ, quốc tế, kinh doanh | Khoảng 3,8–5,0 triệu KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – CNTT – Ô tô | AI, software, cơ khí, ô tô | Khoảng 4,6–6,1 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học – Sức khỏe | Sinh học, health, thực phẩm | Khoảng 4,3–5,8 triệu KRW/kỳ |
| Thiết kế – Thể thao | Thiết kế, thể thao, võ thuật | Khoảng 4,5–6,0 triệu KRW/kỳ |
Graduate School tuyển thạc sĩ và tiến sĩ ở nhân văn, xã hội, kinh doanh, kỹ thuật, tự nhiên và các lĩnh vực liên ngành. Hướng dẫn 2026 công bố học bổng đầu vào và miễn phí nhập học cho một số diện cựu sinh viên/đối tượng liên quan.
Học bổng quốc tế dựa trên TOPIK, tiếng Anh, kết quả tuyển sinh và GPA. Một số mức có thể giảm một phần lớn hoặc toàn bộ học phí; điều kiện duy trì theo GPA và chuyên cần.
Sun Moon ưu tiên sinh viên quốc tế vào ký túc xá. Phí phụ thuộc tòa nhà, phòng và gói ăn; việc bố trí vẫn phụ thuộc số chỗ thực tế.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 3,8–6,1 triệu | Theo ngành |
| Ký túc xá | 0,9–2,0 triệu | Ước tính/kỳ |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,2–0,5 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 2,8–4,8 triệu | Asan |
| Tổng dự toán/kỳ | 7,7–13,4 triệu | Trước học bổng |
| Lưu ý: Chi phí thay đổi theo ngành, chương trình, loại phòng và kỳ tuyển sinh. Invoice/thông báo chính thức của trường là căn cứ cuối cùng. |
Phù hợp với học sinh muốn môi trường quốc tế, chương trình tiếng Hàn mạnh, ký túc xá thuận lợi và học các ngành AI, ô tô, kinh doanh hoặc quốc tế học.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.