| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Silla University |
| Tên tiếng Hàn | 신라대학교 |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Năm thành lập | 1954 |
| Địa chỉ | 140 Baegyang-daero 700beon-gil, Sasang-gu, Busan 46958 |
| Khu vực | Miền Nam – Busan |
Campus nằm tại Sasang-gu, phía tây Busan, gần sân bay Gimhae và các khu công nghiệp. Chi phí nhà ở quanh trường tương đối hợp lý so với khu Haeundae hoặc trung tâm Busan.
Korean Language Education Center có quy trình tuyển sinh riêng cho người nước ngoài: nộp hồ sơ, xét hồ sơ, đóng học phí, cấp giấy nhập học và xin visa. Chương trình kết hợp tiếng Hàn và trải nghiệm văn hóa.
Chi phí: Học phí, phí đăng ký và ký túc xá phải kiểm tra theo kỳ. Website tiếng Anh hiện có Application Guide Book nhưng một số nội dung công khai chưa được cập nhật đồng đều, vì vậy cần xác nhận trực tiếp với OIA.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội – Kinh doanh | Korean studies, business, social | Khoảng 3,3–4,6 triệu KRW/kỳ |
| Du lịch – Hàng không dịch vụ | Tourism, airline service | Khoảng 3,8–5,2 triệu KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – CNTT – Khoa học | Engineering, IT, biotech | Khoảng 4,2–5,8 triệu KRW/kỳ |
| Nghệ thuật – Sức khỏe | Design, health | Khoảng 4,3–6,0 triệu KRW/kỳ |
Silla có Graduate School và các trường sau đại học về giáo dục, phúc lợi, an toàn công cộng, tư vấn và hội tụ công nghiệp. Điều kiện tuyển sinh phải kiểm tra theo chương trình.
Học bổng quốc tế dựa trên TOPIK, thành tích tuyển sinh và GPA. GKS là một nguồn học bổng quan trọng; một số chương trình trước đây hỗ trợ toàn bộ hoặc một phần học phí và ký túc xá.
Silla có Global Town và các khu ký túc xá. Tài liệu GKS trước đây ghi phí quản lý ký túc xá khoảng 798.000 KRW/học kỳ, nhưng mức hiện hành phải xác nhận theo năm 2026–2027.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 3,3–6,0 triệu | Theo ngành |
| Ký túc xá | 0,8–2,0 triệu | Ước tính/kỳ |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,2–0,5 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 2,8–4,8 triệu | Busan |
| Tổng dự toán/kỳ | 7,1–13,3 triệu | Trước học bổng |
| Lưu ý: Chi phí thay đổi theo năm, ngành, campus và loại phòng. Invoice/thông báo chính thức của trường là căn cứ cuối cùng. |
Phù hợp với học sinh quan tâm du lịch, hàng không dịch vụ, Korean studies và muốn campus có chi phí hợp lý tại Busan.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.