| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Pusan National University |
| Tên tiếng Hàn | 부산대학교 |
| Tên viết tắt | PNU |
| Loại hình | Đại học quốc lập |
| Năm thành lập | 1946 |
| Busan Campus | 2 Busandaehak-ro 63beon-gil, Geumjeong-gu, Busan |
| Campus khác | Yangsan, Miryang, Ami |
| Khu vực | Miền Nam – Busan/Gyeongsangnam-do |
Campus chính nằm tại Geumjeong-gu, kết nối tàu điện và khu sinh viên phát triển. Yangsan tập trung nhiều ngành y tế; Miryang nổi bật nông nghiệp và khoa học sự sống. Busan có chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn Seoul, đồng thời là trung tâm cảng biển và công nghiệp lớn.
PNU có Korean Language Program dành cho sinh viên quốc tế. Lịch học, học phí, điều kiện D-4-1 và ký túc xá được công bố theo từng kỳ trên PNU International.
Chi phí: Học phí hệ tiếng cần xác nhận theo thông báo hiện hành; ngoài học phí có phí đăng ký, giáo trình, bảo hiểm và ký túc xá.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội – Kinh doanh | Ngôn ngữ, xã hội, kinh doanh | Khoảng 1,8–2,8 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học tự nhiên – Nông nghiệp | Khoa học, sinh học, nông nghiệp | Khoảng 2,2–3,2 triệu KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – CNTT | Cơ khí, điện, máy tính, vật liệu | Khoảng 2,5–3,6 triệu KRW/kỳ |
| Y tế – Nghệ thuật | Y, dược, nha, nghệ thuật | Theo khoa; thường cao hơn |
PNU tuyển sinh quốc tế sau đại học cả kỳ xuân và thu. Hồ sơ gồm bằng cấp, bảng điểm, kế hoạch nghiên cứu, ngoại ngữ và yêu cầu của khoa. Hướng dẫn 2026 được đăng trên cổng tuyển sinh quốc tế.
PNU có học bổng tân sinh viên/transfer, học bổng thành tích, GKS và học bổng sau đại học. Một số học bổng được khấu trừ trực tiếp vào học phí và không cần nộp đơn riêng; điều kiện GPA tối thiểu áp dụng theo bậc học.
Hệ thống ký túc xá của PNU có sức chứa khoảng 4.436 sinh viên, chủ yếu phòng đôi và các tiện ích chung. Việc đăng ký được thực hiện theo từng học kỳ và không bảo đảm chỗ cho mọi sinh viên.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 1,8–3,6 triệu+ | Theo ngành |
| Ký túc xá | 0,9–2,2 triệu | Ước tính/kỳ |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,2–0,5 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 3,0–5,2 triệu | Busan |
| Tổng dự toán/kỳ | 5,9–11,5 triệu+ | Học phí quốc lập cạnh tranh |
| Lưu ý: Chi phí thay đổi theo năm, ngành, campus và loại phòng. Invoice/thông báo chính thức của trường là căn cứ cuối cùng. |
Phù hợp với học sinh có học lực tốt, muốn trường quốc lập, đa ngành và môi trường nghiên cứu mạnh tại Busan.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.