| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Kyung Hee University |
| Tên tiếng Hàn | 경희대학교 |
| Tên viết tắt | KHU |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Năm thành lập | 1949 |
| Seoul Campus | 26 Kyungheedae-ro, Dongdaemun-gu, Seoul |
| Global Campus | 1732 Deogyeong-daero, Giheung-gu, Yongin-si |
| Khu vực | Miền Bắc – Seoul/Gyeonggi |
Seoul Campus nằm tại khu đại học phía đông bắc Seoul, thuận tiện xe buýt và tàu điện. Global Campus tại Yongin có khuôn viên rộng, gần các đô thị vệ tinh và cụm công nghệ; chi phí sinh hoạt nhìn chung thấp hơn trung tâm Seoul.
Viện giáo dục quốc tế của KHU tổ chức chương trình tiếng Hàn theo cấp độ, phát triển giao tiếp và tiếng Hàn học thuật. Kỳ nhập học, học phí và điều kiện visa được thông báo riêng; ứng viên cần kiểm tra campus tổ chức lớp.
Chi phí: Dự toán phải tách học phí, phí đăng ký, giáo trình, bảo hiểm, ký túc xá và chi phí sinh hoạt.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội | Ngôn ngữ, xã hội, quốc tế | Khoảng 4,5–5,5 triệu KRW/kỳ |
| Kinh doanh – Du lịch | Kinh doanh, khách sạn, du lịch | Khoảng 4,8–6,0 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học tự nhiên | Toán, lý, hóa, sinh | Khoảng 5,5–6,5 triệu KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – CNTT | Máy tính, điện, cơ khí | Khoảng 6,0–7,5 triệu KRW/kỳ |
| Nghệ thuật/Y tế | Nghệ thuật, dược, y tế | Theo khoa; thường cao hơn |
KHU có General Graduate School và nhiều trường chuyên ngành. Ví dụ Graduate School of Pan-Pacific International Studies công bố học phí 2026 khoảng 6,924 triệu KRW/kỳ cho thạc sĩ và 7,092 triệu KRW/kỳ cho tiến sĩ, phí nhập học 1,068 triệu KRW ở học kỳ đầu.
KHU có học bổng đầu vào dành cho sinh viên quốc tế, trong đó một số diện được công bố miễn toàn bộ học phí học kỳ đầu; một số học bổng có thể duy trì tối đa bốn năm nếu đáp ứng điều kiện. Mức và tiêu chí khác nhau theo chương trình.
Ký túc xá có tại Seoul và Global Campus, gồm nhiều loại phòng và gói ăn. Sinh viên phải đăng ký riêng và tuân thủ thời hạn, khám sức khỏe và quy định cư trú.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí đại học | 4,5–7,5 triệu | Theo ngành/campus |
| Ký túc xá | 1,1–2,5 triệu | Theo tòa nhà/gói ăn |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,25–0,55 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 3,5–6,0 triệu | Global Campus thường thấp hơn |
| Tổng dự toán/kỳ | 9,35–16,55 triệu | Ngành y tế/nghệ thuật có thể cao hơn |
Phù hợp với học sinh quan tâm khách sạn – du lịch, quốc tế học, y tế, nghệ thuật hoặc kỹ thuật; mong muốn nhiều lựa chọn học bổng.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.