| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Kangwon National University |
| Tên tiếng Hàn | 강원대학교 |
| Tên viết tắt | KNU |
| Loại hình | Đại học quốc lập |
| Năm thành lập | 1947 |
| Tích hợp mới | Gangneung-Wonju National University từ 01/03/2026 |
| Campus | Chuncheon, Gangneung, Samcheok, Wonju, Dogye |
| Khu vực | Miền Bắc – Gangwon-do |
Chuncheon gần vùng thủ đô và có môi trường sinh viên phát triển. Gangneung nằm ven biển phía đông, mạnh về du lịch, biển và khoa học. Samcheok/Dogye có thế mạnh kỹ thuật – năng lượng; Wonju là đô thị y tế và công nghiệp. Chi phí sinh hoạt nhìn chung thấp hơn Seoul.
KNU vận hành chương trình tiếng Hàn tại Chuncheon, Gangneung và Samcheok. Chương trình thường 10 tuần/kỳ; một thông báo mùa đông tại Chuncheon công bố mức 1.120.000 KRW dành cho sinh viên KNU, trong khi học viên mới cần xem bảng phí tuyển sinh riêng.
Chi phí: Mức học phí, ký túc xá và hồ sơ D-4-1 khác nhau theo campus. Không dùng mức ưu đãi nội bộ cho sinh viên KNU để báo cho học viên mới.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội – Kinh doanh | Các campus | Khoảng 1,7–2,5 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học tự nhiên – Nông nghiệp | Khoa học, nông nghiệp, biển | Khoảng 2,0–3,0 triệu KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – CNTT | Kỹ thuật, máy tính, năng lượng | Khoảng 2,2–3,3 triệu KRW/kỳ |
| Y tế – Nghệ thuật – Thú y | Theo khoa/campus | Khoảng 2,5–4,5 triệu KRW/kỳ hoặc hơn |
KNU tuyển thạc sĩ và tiến sĩ tại nhiều campus. Hồ sơ gồm bằng cấp, bảng điểm, nghiên cứu, ngoại ngữ và yêu cầu khoa. Trường tham gia GKS và có hỗ trợ nghiên cứu, công bố khoa học.
Học bổng quốc tế dựa trên TOPIK, tiếng Anh, kết quả tuyển sinh và GPA; từng campus có bảng chi tiết riêng. GKS và học bổng nghiên cứu là nguồn hỗ trợ quan trọng. Department of Global Convergence có học bổng dựa trên năng lực ngôn ngữ.
Mỗi campus có hệ thống ký túc xá riêng. Chi phí thường cạnh tranh hơn Seoul nhưng khác nhau theo loại phòng, gói ăn và thời hạn. Sinh viên tự túc cần chú ý quy định không gia hạn ở một số giai đoạn.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 1,7–4,5 triệu+ | Theo ngành/campus |
| Ký túc xá | 0,7–1,8 triệu | Ước tính/kỳ |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,2–0,5 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 2,5–4,8 triệu | Gangwon-do |
| Tổng dự toán/kỳ | 5,1–11,6 triệu+ | Học phí quốc lập cạnh tranh |
| Lưu ý: Chi phí thay đổi theo kỳ, ngành, campus và loại phòng. Invoice/thông báo chính thức của trường là căn cứ cuối cùng. |
Phù hợp với học sinh muốn trường quốc lập, chi phí hợp lý và nhiều lựa chọn campus/ngành. Việc tư vấn bắt buộc phải ghi rõ campus sau sáp nhập 2026.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.