| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Jeonbuk National University |
| Tên tiếng Hàn | 전북대학교 |
| Tên viết tắt | JBNU |
| Loại hình | Đại học quốc lập |
| Năm thành lập | 1947 |
| Campus chính | 567 Baekje-daero, Deokjin-gu, Jeonju |
| Campus khác | Iksan, Gochang, Saemangeum, Advanced Science |
| Khu vực | Miền Nam – Jeollabuk-do |
Jeonju là thành phố văn hóa lớn với chi phí sinh hoạt thấp hơn Seoul và Busan. Iksan Campus gắn với thú y và một số ngành chuyên biệt. Khu vực Jeonbuk có thế mạnh về nông nghiệp, thực phẩm, vật liệu và năng lượng tái tạo.
JBNU có chương trình tiếng Hàn dành cho sinh viên quốc tế và hệ thống tuyển sinh đại học, sau đại học riêng. Lịch học, học phí và hồ sơ D-4-1 được công bố theo từng kỳ.
Chi phí: Học phí hệ tiếng cần xác nhận theo thông báo của Institute of International Cooperation; ngoài học phí có phí đăng ký, giáo trình, bảo hiểm và ký túc xá.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội – Kinh doanh | Humanities, social, business | Khoảng 1,8–2,7 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học – Nông nghiệp | Science, agriculture, life science | Khoảng 2,1–3,0 triệu KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – CNTT | Engineering, computer, materials | Khoảng 2,3–3,4 triệu KRW/kỳ |
| Thú y – Y tế – Nghệ thuật | Veterinary, health, arts | Theo khoa; cao hơn |
JBNU đã công bố tuyển sinh sau đại học quốc tế kỳ Thu 2026. Từ năm học 2026, tân nghiên cứu sinh tiến sĩ đủ điều kiện được miễn toàn bộ học phí trong một năm; tân học viên thạc sĩ ở một số đợt được hỗ trợ 80% học phí học kỳ đầu.
Học bổng đầu vào đại học: TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0 có thể miễn 100% học phí; TOPIK 5 hoặc IELTS 7.5 có thể giảm khoảng 40%; các mức khác được xét theo ngân sách. Sinh viên đang học có thể nhận 15–100% tùy GPA và xếp hạng.
JBNU có hệ thống ký túc xá tại các campus. Sinh viên quốc tế đăng ký riêng theo từng kỳ; phí tùy tòa nhà, loại phòng và gói ăn.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 1,8–3,4 triệu+ | Theo ngành |
| Ký túc xá | 0,8–1,8 triệu | Ước tính/kỳ |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,2–0,5 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 2,6–4,6 triệu | Jeonju/Iksan |
| Tổng dự toán/kỳ | 5,4–10,3 triệu+ | Trước học bổng |
| Lưu ý: Chi phí thay đổi theo năm, ngành, campus và loại phòng. Invoice/thông báo chính thức của trường là căn cứ cuối cùng. |
Phù hợp với học sinh học lực khá giỏi, muốn trường quốc lập và định hướng kỹ thuật, nông nghiệp, thú y, thực phẩm hoặc y sinh.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.