| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Gyeongsang National University |
| Tên tiếng Hàn | 경상국립대학교 |
| Tên viết tắt | GNU |
| Loại hình | Đại học quốc lập |
| Năm thành lập | 1948 theo tiền thân; hình thành pháp nhân hiện tại qua sáp nhập |
| Campus chính | 501 Jinju-daero, Jinju-si, Gyeongsangnam-do |
| Campus khác | Chilam, Tongyeong và các cơ sở chuyên môn |
| Khu vực | Miền Nam – Gyeongsangnam-do |
Jinju là trung tâm giáo dục và công nghiệp hàng không của Gyeongsangnam-do, có chi phí sinh hoạt thấp hơn Seoul và Busan. Tongyeong Campus tạo lợi thế cho khoa học biển, nuôi trồng thủy sản và công nghệ đại dương.
Chương trình tiếng Hàn dành cho người nước ngoài có trình độ từ THPT trở lên. Học phí công bố là 1.200.000 KRW/kỳ; người xin visa D-4 thường phải đóng trước 4.800.000 KRW cho một năm.
Chi phí: 1.200.000 KRW/kỳ; đóng trước 4.800.000 KRW/năm đối với hồ sơ D-4 theo quy định công khai của trường.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội – Kinh doanh | Ngôn ngữ, xã hội, kinh doanh | Khoảng 1,7-2,6 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học – Nông nghiệp – Biển | Khoa học, nông nghiệp, thủy sản | Khoảng 2,0-3,0 triệu KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – CNTT – Hàng không | Cơ khí, điện, máy tính, hàng không | Khoảng 2,2-3,4 triệu KRW/kỳ |
| Y tế – Thú y – Nghệ thuật | Y, điều dưỡng, thú y, nghệ thuật | Theo khoa; thường cao hơn |
Graduate School tuyển sinh quốc tế bậc thạc sĩ và tiến sĩ. Hướng dẫn kỳ Thu 2026 đã được công bố; ứng viên cần bằng cấp phù hợp, năng lực ngoại ngữ, kế hoạch nghiên cứu và yêu cầu của khoa hoặc giáo sư.
Tân sinh viên quốc tế có TOPIK 4-6 được xét các mức học bổng từ một phần đến toàn bộ học phí theo điểm tuyển sinh. Sinh viên đang học được xét theo GPA; chương trình sau đại học có học bổng nghiên cứu và GKS.
GNU có ký túc xá tại các campus. Ví dụ công khai tại Gajwa Campus: phòng đôi Building 8 có phí quản lý 572.700 KRW, cộng gói 120 bữa 408.000 KRW, tổng khoảng 980.700 KRW cho kỳ áp dụng.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 1,7-3,4 triệu+ | Theo ngành |
| Ký túc xá + ăn | 0,9-1,8 triệu | Theo campus/gói ăn |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,2-0,5 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4-6 tháng | 2,5-4,5 triệu | Jinju/Tongyeong |
| Tổng dự toán/kỳ | 5,3-10,2 triệu+ | Trước học bổng |
| Lưu ý: Chi phí thay đổi theo năm, ngành, campus và loại phòng. Invoice/thông báo chính thức của trường là căn cứ cuối cùng. |
Phù hợp với học sinh muốn trường quốc lập, ngân sách hợp lý và định hướng kỹ thuật, hàng không, nông nghiệp, thú y, y sinh hoặc khoa học biển.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.