ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ NGHỆ THUẬT YONGIN

Đại học Khoa học và Nghệ thuật Yongin - Môi trường đào tạo thực tiễn, lựa chọn lý tưởng cho sinh viên quốc tế.

Đại học Khoa học và Nghệ thuật Yongin – Môi trường đào tạo thực tiễn, lựa chọn lý tưởng cho sinh viên quốc tế.

Đại học Nghệ thuật và Khoa học Yong-in (Yong-in Arts & Science University) là điểm đến lý tưởng cho những sinh viên yêu thích sự sáng tạo và công nghệ ứng dụng. Với vị trí đắc địa tại thành phố Yongin – “thung lũng công nghệ” của Hàn Quốc, trường mang đến môi trường học tập hiện đại, kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật tiên tiến và tư duy nghệ thuật đột phá.

  • Tổng quan về đại học khoa học và nghệ thuật Yongin (YSC):

 Tên tiếng Anh:  Yong-in arts & science university (YSC)
Tên tiếng Hàn: 용인예술과학대학교
Loại hình: Đại học tư thục
Năm thành lập: 1994
Địa chỉ: 61 Dongbu-ro, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc 

Đại học Khoa học và Nghệ thuật Yongin (Yong-in arts & science university – YSC) là một trong những trường đại học thực hành nổi bật tại tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc. Trường nổi tiếng với hệ thống đào tạo thực hành chuyên sâu, đặc biệt trong các lĩnh vực Webtoon, Game, Thiết kế và Công nghệ thông minh. Nhờ mạng lưới liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp trong vùng Yongin, sinh viên có cơ hội thực tập và làm việc tại các tập đoàn lớn. Ngoài ra, trường có hệ thống xe buýt đưa đón (Shuttle bus) cực kỳ tiện lợi, kết nối trực tiếp với các trung tâm lớn như Gangnam, Jamsil, Suwon và Incheon, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển.

Trường tổ chức hệ tiếng Hàn bài bản kéo dài 1 năm, kết hợp luyện thi TOPIK và các hoạt động trải nghiệm văn hóa giúp sinh viên nhanh chóng thích nghi với cuộc sống tại Hàn Quốc. Với vị trí thuận lợi gần Seoul, chi phí hợp lý và định hướng đào tạo ứng dụng cao, Đại học Khoa học và Nghệ thuật Yongin đang trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều bạn trẻ Việt Nam mong muốn du học Hàn Quốc và phát triển nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.

 

Đặc điểm nổi bật

  • Đạt chứng nhận “Đại học đạt năng lực quốc tế hóa giáo dục (Education Internationalization Competency Certification)” do Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận, khẳng định chất lượng đào tạo và hệ thống quản lý sinh viên quốc tế đạt tiêu chuẩn. 
  • Được Bộ Tư pháp Hàn Quốc chỉ định là đơn vị vận hành Chương trình Hội nhập Xã hội (KIIP)Trung tâm hỗ trợ thích nghi sớm cho người nước ngoài giai đoạn 2025–2027.
  • Nhận Giải thưởng của Bộ Giáo dục Hàn Quốc tại Diễn đàn phổ biến thành quả Dự án Hỗ trợ đổi mới các trường cao đẳng năm 2024, ghi nhận những thành tích nổi bật trong đổi mới giáo dục và phát triển sinh viên.
  • Được lựa chọn tham gia Dự án RISE (Regional Innovation System & Education) – chương trình phát triển giáo dục đại học gắn kết với địa phương do Chính phủ Hàn Quốc triển khai, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và mở rộng cơ hội hợp tác với doanh nghiệp.
  • Nhận Giải thưởng của Thủ tướng Hàn Quốc trong lĩnh vực hợp tác công nghệ với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Triển lãm Đổi mới Công nghệ và Quản lý Doanh nghiệp năm 2025, khẳng định thế mạnh của trường trong đào tạo ứng dụng và hợp tác doanh nghiệp.
  • Khoa Điều dưỡng đạt tỷ lệ 100% sinh viên đỗ Kỳ thi Chứng chỉ Điều dưỡng Quốc gia lần thứ 65, minh chứng cho chất lượng đào tạo và năng lực chuyên môn của đội ngũ giảng viên.
  • Các chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế:
  • Chương trình du học hệ tiếng:

Điều kiện nhập học:

  • Học sinh tốt nghiệp cấp 3 hoặc có học lực tương đương. Thời gian tốt nghiệp không quá 3 năm( tốt nghiệp cấp 3, Cao Đẳng hoặc Đại Học)
  • Các bạn không có vấn đề về việc cấp Visa đi Hàn Quốc hoặc bị cấm nhập cảnh vào Hàn Quốc.

Chương trình hệ tiếng tại Đại học Khoa học và Nghệ thuật Yongin được thiết kế dành cho sinh viên quốc tế mong muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn và chuẩn bị nền tảng để học lên chuyên ngành. Khóa học kéo dài 1 năm, gồm 4 học kỳ, mỗi học kỳ 10 tuần; học 4 buổi/tuần (từ thứ hai đến thứ năm), mỗi buổi 4 giờ, với nội dung đào tạo chú trọng giao tiếp thực tế và ứng dụng trong học tập, cuộc sống. 

 

Hạng mục Chi phí
Học phí 4.400.000 won/năm
Ký túc xá 1.800.000 won/6 tháng
Trải nghiệm văn hoá 100.000 won/năm

 

  • Chương trình du học hệ đại học:

Điều kiện nhập học:

  • Tốt nghiệp THPT hoặc cấp học tương đương
  • Có trình độ tiếng Hàn tối thiểu TOPIK 3

 

Khoa Ngành
Thiết kế, Webtoon & Game
  • Webtoon & Manhwa, Game Development
  • Thiết kế thị giác, Thiết kế Đồ chơi & Nhân vật
  • Thiết kế Kiến trúc Nội thất.
Truyền thông & Nghệ thuật
  • Tạo mẫu & Stylist
  • Âm nhạc ứng dụng
  • Sản xuất Truyền thông & Điện ảnh.
Hàng không, Khách sạn & Du lịch
  • Làm bánh & Pastry khách sạn
  • Dịch vụ Hàng không
  • Quản trị Du lịch Khách sạn 
Dịch vụ Xã hội
  • Sức khỏe Thú cưng
  • Giáo dục Mầm non
  • Cảnh sát & Luật
  • Huấn luyện Thể thao
  • Sức khỏe & Phục hồi chức năng.
Y tế & Phúc lợi
  • Điều dưỡng (hệ 4 năm)
  • Vệ sinh Nha khoa
  • Phúc lợi Xã hội
  • Chăm sóc sắc đẹp (Beauty Care)
  • Quản trị Y tế 
Khoa học Thông minh
  • Điện
  • Bán dẫn
  • Ô tô
  • Drone
  • Chuyên ngành Tự do.
Chương trình cho người đi làm (Học tối) 
  • Huấn luyện Golf
  • Làm bánh
  • Âm nhạc ứng dụng
  • Phúc lợi xã hội tích hợp
  • Điện

 

  • Học bổng đại học Khoa học và Nghệ thuật Yongin:

 

Tên học bổng Đối tượng & Điều kiện (Xếp hạng) Mức học bổng Thời gian cấp
Ưu tú của Chủ tịch Hội đồng quản trị Hạng A: Top đầu của mỗi đợt tuyển sinh (trừ ngành Điều dưỡng, Nha khoa). GPA học kỳ trước phải từ 3.5 trở lên. 100% học phí (từ năm 2 kỳ 1 là 50%) Suốt các học kỳ chính quy
Ưu tú của Hiệu trưởng Hạng B: Nhóm xuất sắc tiếp theo. GPA học kỳ trước phải từ 3.5 trở lên. 70% học phí 2 học kỳ
Ưu tú đầu vào Hạng C: Nhóm xuất sắc tiếp theo. 40% học phí 1 học kỳ
Ngành Điều dưỡng & Nha khoa Dành cho sinh viên có điểm đầu vào xuất sắc trong ngành. Hạng 1: 100% học phí (từ năm 2 kỳ 1 là 50%)Hạng 2: 70% học phíHạng 3: 40% học phí Hạng 1: Suốt các học kỳ chính quy

Hạng 2: 2 học kỳ

Hạng 3: 1 học kỳ

 

  • Kí túc xá:

 

 

 

 

ĐẠI HỌC KYUNGSUNG

Đại học Kyungsung – Đại học hàng đầu tại Busan với thế mạnh đào tạo thực tiễn và môi trường học tập quốc tế 

Bạn đang tìm kiếm cơ hội học tập tại “thành phố biển” Busan xinh đẹp? Đại học Kyungsung (Kyungsung University) là một trong những lựa chọn hàng đầu với môi trường học tập hiện đại và hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện. Bài viết này sẽ cập nhật chi tiết lịch trình và quy trình ứng tuyển tại Đại học Kyungsung để bạn chuẩn bị hành trang du học tốt nhất. 

  • Tổng quan về đại học Kyungsung:

 Tên tiếng Anh:  Kyungsung university (KSU)
Tên tiếng Hàn: 경성대학교
Loại hình: Đại học tư thục
Năm thành lập: 1955
Địa chỉ: 09 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc  

Đại học Kyungsung tọa lạc tại quận Nam-gu, trung tâm thành phố Busan. Khu vực này tập trung nhiều trường đại học lớn, chỉ cách bãi biển Gwangalli vài phút di chuyển và có hệ thống tàu điện ngầm, xe buýt thuận tiện. Sinh viên có thể dễ dàng tiếp cận các khu thương mại, trung tâm mua sắm, doanh nghiệp và địa điểm du lịch nổi tiếng của Busan.

 

Điểm nổi bật của trường

  • Là trường đại học có thế mạnh về Visual Image & Cultural Technology (CT), kết hợp giữa công nghệ, sáng tạo và ứng dụng thực tiễn trong đào tạo.
  • Môi trường học tập quốc tế với nhiều chương trình dành riêng cho sinh viên nước ngoài.
  • Hợp tác với nhiều trường đại học và doanh nghiệp trên toàn cầu.
  • Chương trình đào tạo chú trọng thực hành, tăng khả năng việc làm sau tốt nghiệp.
  • Khuôn viên hiện đại với thư viện, nhà hát, trung tâm đa phương tiện, phòng thí nghiệm, khu thể thao và ký túc xá quốc tế.
  1. Các chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế
  • Chương trình du học hệ tiếng:

Điều kiện:

  • Tốt nghiệp THPT
  • Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK

Chương trình tiếng Hàn của Kyungsung University được thiết kế dành cho sinh viên quốc tế mong muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn trước khi chuyển tiếp lên chuyên ngành. Nội dung học tập trung phát triển đồng đều kỹ năng nghe, nói, đọc, viết; đồng thời kết hợp nhiều hoạt động trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc nhằm giúp học viên nhanh chóng thích nghi với môi trường học tập và sinh hoạt tại Busan. 

Hạng mục Chi phí
Học phí 4.800.000 won/năm
Phí sách 288.000 won
Phí bảo hiểm 140.000 won
Phí KTX 550.000 won/kỳ

 

  • Chương trình du học hệ đại học:

Điều kiện nhập học:

  • Đã tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc dự kiến tốt nghiệp trước khi nhập học. 
  • TOPIK cấp 3 trở lên hoặc hoàn thành chương trình tương đương (Trung tâm ngôn ngữ Đại học Kyungsung cấp 3, Sejong Hakdang cấp Trung cấp 1, Chương trình KIIP giai đoạn 3).
Khoa

(Trường/Đại học)

Ngành / Chuyên ngành Học phí (KRW/kỳ) Ghi chú
Nhân Văn xã hội Quốc ngữ Quốc văn, Nhật Bản học, Văn hóa Lịch sử 3.396.000 Thuộc 인문문화학부
Quy hoạch văn hóa, Nội dung văn hóa, Dịch vụ văn hóa Thuộc 글로컬문화학부
Anh ngữ Anh văn
Trung Quốc học
Thông tin Thư viện
Tâm lý học
Luật học
Hành chính Cảnh sát
Truyền thông đa phương tiện (Media Communication) 3.446.000
Quảng cáo và Quan hệ công chúng
Phúc lợi xã hội 3.411.000
Thương mại Kinh tế tài chính, Logistics 3.396.000 Thuộc 경제금융물류학부
Quản trị Khách sạn Du lịch
Quản trị Dịch vụ Ăn uống
Quản trị Kinh doanh
Thương mại quốc tế
Kế toán
Thống kê ứng dụng Big Data 3.941.000 Khối Tự nhiên
Kỹ thuật Cơ khí ô tô, Mechatronics, Môi trường, Dân dụng, Quy hoạch đô thị, Kiến trúc (5 năm), Kiến trúc nội thất, Kỹ thuật quản lý công nghiệp, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật điện tử, Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật phần mềm, Kỹ thuật thông tin liên lạc, Kỹ thuật hóa học, Kỹ thuật năng lượng vật liệu mới 4.436.000
Nghệ thuật Âm nhạc 4.621.000
Nghệ thuật Thiết kế thị giác, Thiết kế công nghiệp, Diễn xuất, Điện ảnh, Nhạc kịch, Video & Hoạt hình, Nội dung truyền thông, Mỹ thuật hiện đại, Thiết kế thủ công (Kim loại, Gốm, Nội thất, Dệt), Nhiếp ảnh, Thiết kế thời trang 4.456.000
Nghệ thuật Sức khỏe thể thao 3.941.000
Sinh mệnh Bảo tế Công nghệ thực phẩm 4.436.000
Kỹ thuật dược phẩm 4.611.000
Dinh dưỡng thực phẩm, Mỹ phẩm, Smart Bio 3.941.000
Khoa học sự sống bảo trợ động vật 4.181.000
Sáng tạo San học AI Media 4.456.000
AI Toán học 3.941.000
Global College Quản trị Global, Quản trị Hospitality Global 3.396.000 Thuộc 글로벌학부
Hàn Quốc học Global 3.396.000
Thiết kế cơ khí Global, Kỹ thuật IT Global 4.436.000 Thuộc 글로벌공학부
Khoa tự do toàn cầu (Global Autonomous Major) 3.396.000
Hanmi Business School (HBS) 3.396.000 English Track

 

  • Chương trình hệ cao học:

Điều kiện học vấn:

Hệ Thạc sĩ: Đã tốt nghiệp đại học tại các trường đại học chính quy trong hoặc ngoài nước.

Hệ Tiến sĩ: Đã tốt nghiệp thạc sĩ tại các trường đại học chính quy trong hoặc ngoài nước.

Hệ Chuyển tiếp (Thạc sĩ/Tiến sĩ): Đã hoàn thành ít nhất 1 học kỳ (tương đương 9 tín chỉ) tại trường đại học trước đó để vào học kỳ 2, hoặc hoàn thành 2 học kỳ (tương đương 12 tín chỉ) để vào học kỳ 3. Phải chứng minh có nền tảng kiến thức liên quan đến ngành ứng tuyển.

Yêu cầu ngoại ngữ: Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:

Chương trình tiếng Hàn (Korean Track): Đạt TOPIK cấp 3 trở lên, TOPIK IBT cấp 3 trở lên, hoàn thành khóa học Intermediate 1B tại Học viện Sejong, hoặc được công nhận năng lực thông qua phỏng vấn nhập học.

Chương trình tiếng Anh (English Track): Đạt TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, TEPS 600 trở lên.

Yêu cầu riêng theo ngành học:

Khoa Luật: Phải đạt TOPIK cấp 4 trở lên hoặc hoàn thành cấp 4 tại Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn của Đại học Kyungsung.

Khoa Kinh tế và Thương mại Quốc tế: Sẽ đánh giá khắt khe khả năng học tập chuyên môn bằng tiếng Hàn.

Khoa Vật lý trị liệu: Phải đạt TOPIK cấp 5 trở lên

III. Học bổng:

HỌC BỔNG DÀNH CHO TÂN SINH VIÊN

Tên học bổng Đối tượng Điều kiện Mức học bổng Ghi chú
Học bổng Đặc biệt Tất cả Đạt điểm cao nhất trong kỳ thi tuyển và có TOPIK 5+ hoặc iBT 79 (IELTS 6.0) 100% học phí Tên gốc: 특대장학생
Học bổng TOPIK 4 Korean Track Có bằng TOPIK cấp 4 trở lên 50% học phí Không bao gồm phí nhập học
Học bổng TOPIK 3 Korean Track Có bằng TOPIK cấp 3 hoặc Kyungsung TOPIK cấp 4 40% học phí
Học bổng Nhập học cơ bản Korean Track Đạt tiêu chuẩn ngôn ngữ tối thiểu của trường 30% học phí
Học bổng Anh ngữ 1 English Track iBT 104 (New TOEFL 5.5) hoặc IELTS 7.5 trở lên 50% học phí
Học bổng Anh ngữ 2 English Track iBT 95 (New TOEFL 5) hoặc IELTS 7.0 trở lên 40% học phí
Học bổng Anh ngữ 3 English Track iBT 71 (New TOEFL 3.5), IELTS 5.5 hoặc quốc tịch Anh ngữ 30% học phí

 

HỌC BỔNG DUY TRÌ

Mức học bổng Điều kiện GPA Ghi chú
100% học phí GPA 3.5 trở lên và đứng đầu khoa Xét theo thứ tự ưu tiên
90% học phí Top 1.5% sinh viên có điểm cao nhất
80% học phí Top trên 1.5% đến 3%
70% học phí Top trên 3% đến 5%
60% học phí Top trên 5% đến 7%
50% học phí Top trên 7% đến 10%
40% học phí Top trên 10% đến 20%
30% học phí Top trên 20% đến 30%
20% học phí Top trên 30% đến 100% Chi trả sau (사후지급)

 

  1. KÍ TÚC XÁ:

ĐIỀU KIỆN

Bằng cấp

Cấp 3

Ngôn ngữ

Topik 2

CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN

KYONGGI UNIVERSITY

Kyonggi University là đại học tư thục có Suwon Campus và Seoul Campus. Trường nổi bật về du lịch, khách...
he tieng

SEOULTECH

SeoulTech là đại học quốc lập tại Nowon-gu, tập trung vào kỹ thuật, công nghệ, khoa học ứng dụng, thiết...

MYONGJI UNIVERSITY

Myongji University là đại học tư thục tổng hợp có Social Science Campus tại Seoul và Natural Science Campus tại...

SEJONG UNIVERSITY

Sejong University là đại học tư thục tại Gwangjin-gu, Seoul, được biết đến với thế mạnh khách sạn – du...

KWANGWOON UNIVERSITY

Kwangwoon University là đại học tư thục có thế mạnh truyền thống về điện tử, viễn thông, robot, máy tính,...

SOONGSIL UNIVERSITY

Soongsil University là đại học tư thục tại Dongjak-gu, Seoul, nổi bật về công nghệ thông tin, phần mềm, an...
Linh vật Zalo Messenger >> ĐĂNG KÝ NGAY <<

Các chi nhánh của chúng tôi

Chi Nhánh Chính

TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh

Chi Nhánh Cần Thơ

Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ

Chi Nhánh Cà Mau

Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau

Thông tin học viên

Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.