Đại học Khoa học và Nghệ thuật Yongin – Môi trường đào tạo thực tiễn, lựa chọn lý tưởng cho sinh viên quốc tế.
Đại học Nghệ thuật và Khoa học Yong-in (Yong-in Arts & Science University) là điểm đến lý tưởng cho những sinh viên yêu thích sự sáng tạo và công nghệ ứng dụng. Với vị trí đắc địa tại thành phố Yongin – “thung lũng công nghệ” của Hàn Quốc, trường mang đến môi trường học tập hiện đại, kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật tiên tiến và tư duy nghệ thuật đột phá.
Tên tiếng Anh: Yong-in arts & science university (YSC)
Tên tiếng Hàn: 용인예술과학대학교
Loại hình: Đại học tư thục
Năm thành lập: 1994
Địa chỉ: 61 Dongbu-ro, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
Đại học Khoa học và Nghệ thuật Yongin (Yong-in arts & science university – YSC) là một trong những trường đại học thực hành nổi bật tại tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc. Trường nổi tiếng với hệ thống đào tạo thực hành chuyên sâu, đặc biệt trong các lĩnh vực Webtoon, Game, Thiết kế và Công nghệ thông minh. Nhờ mạng lưới liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp trong vùng Yongin, sinh viên có cơ hội thực tập và làm việc tại các tập đoàn lớn. Ngoài ra, trường có hệ thống xe buýt đưa đón (Shuttle bus) cực kỳ tiện lợi, kết nối trực tiếp với các trung tâm lớn như Gangnam, Jamsil, Suwon và Incheon, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển.
Trường tổ chức hệ tiếng Hàn bài bản kéo dài 1 năm, kết hợp luyện thi TOPIK và các hoạt động trải nghiệm văn hóa giúp sinh viên nhanh chóng thích nghi với cuộc sống tại Hàn Quốc. Với vị trí thuận lợi gần Seoul, chi phí hợp lý và định hướng đào tạo ứng dụng cao, Đại học Khoa học và Nghệ thuật Yongin đang trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều bạn trẻ Việt Nam mong muốn du học Hàn Quốc và phát triển nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.
Đặc điểm nổi bật
Điều kiện nhập học:
Chương trình hệ tiếng tại Đại học Khoa học và Nghệ thuật Yongin được thiết kế dành cho sinh viên quốc tế mong muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn và chuẩn bị nền tảng để học lên chuyên ngành. Khóa học kéo dài 1 năm, gồm 4 học kỳ, mỗi học kỳ 10 tuần; học 4 buổi/tuần (từ thứ hai đến thứ năm), mỗi buổi 4 giờ, với nội dung đào tạo chú trọng giao tiếp thực tế và ứng dụng trong học tập, cuộc sống.
| Hạng mục | Chi phí |
| Học phí | 4.400.000 won/năm |
| Ký túc xá | 1.800.000 won/6 tháng |
| Trải nghiệm văn hoá | 100.000 won/năm |
Điều kiện nhập học:
| Khoa | Ngành |
| Thiết kế, Webtoon & Game |
|
| Truyền thông & Nghệ thuật |
|
| Hàng không, Khách sạn & Du lịch |
|
| Dịch vụ Xã hội |
|
| Y tế & Phúc lợi |
|
| Khoa học Thông minh |
|
| Chương trình cho người đi làm (Học tối) |
|
| Tên học bổng | Đối tượng & Điều kiện (Xếp hạng) | Mức học bổng | Thời gian cấp |
| Ưu tú của Chủ tịch Hội đồng quản trị | Hạng A: Top đầu của mỗi đợt tuyển sinh (trừ ngành Điều dưỡng, Nha khoa). GPA học kỳ trước phải từ 3.5 trở lên. | 100% học phí (từ năm 2 kỳ 1 là 50%) | Suốt các học kỳ chính quy |
| Ưu tú của Hiệu trưởng | Hạng B: Nhóm xuất sắc tiếp theo. GPA học kỳ trước phải từ 3.5 trở lên. | 70% học phí | 2 học kỳ |
| Ưu tú đầu vào | Hạng C: Nhóm xuất sắc tiếp theo. | 40% học phí | 1 học kỳ |
| Ngành Điều dưỡng & Nha khoa | Dành cho sinh viên có điểm đầu vào xuất sắc trong ngành. | Hạng 1: 100% học phí (từ năm 2 kỳ 1 là 50%)Hạng 2: 70% học phíHạng 3: 40% học phí | Hạng 1: Suốt các học kỳ chính quy
Hạng 2: 2 học kỳ Hạng 3: 1 học kỳ |
ĐẠI HỌC KYUNGSUNG
Đại học Kyungsung – Đại học hàng đầu tại Busan với thế mạnh đào tạo thực tiễn và môi trường học tập quốc tế
Bạn đang tìm kiếm cơ hội học tập tại “thành phố biển” Busan xinh đẹp? Đại học Kyungsung (Kyungsung University) là một trong những lựa chọn hàng đầu với môi trường học tập hiện đại và hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện. Bài viết này sẽ cập nhật chi tiết lịch trình và quy trình ứng tuyển tại Đại học Kyungsung để bạn chuẩn bị hành trang du học tốt nhất.
Tên tiếng Anh: Kyungsung university (KSU)
Tên tiếng Hàn: 경성대학교
Loại hình: Đại học tư thục
Năm thành lập: 1955
Địa chỉ: 09 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc
Đại học Kyungsung tọa lạc tại quận Nam-gu, trung tâm thành phố Busan. Khu vực này tập trung nhiều trường đại học lớn, chỉ cách bãi biển Gwangalli vài phút di chuyển và có hệ thống tàu điện ngầm, xe buýt thuận tiện. Sinh viên có thể dễ dàng tiếp cận các khu thương mại, trung tâm mua sắm, doanh nghiệp và địa điểm du lịch nổi tiếng của Busan.
Điều kiện:
Chương trình tiếng Hàn của Kyungsung University được thiết kế dành cho sinh viên quốc tế mong muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn trước khi chuyển tiếp lên chuyên ngành. Nội dung học tập trung phát triển đồng đều kỹ năng nghe, nói, đọc, viết; đồng thời kết hợp nhiều hoạt động trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc nhằm giúp học viên nhanh chóng thích nghi với môi trường học tập và sinh hoạt tại Busan.
| Hạng mục | Chi phí |
| Học phí | 4.800.000 won/năm |
| Phí sách | 288.000 won |
| Phí bảo hiểm | 140.000 won |
| Phí KTX | 550.000 won/kỳ |
Điều kiện nhập học:
| Khoa
(Trường/Đại học) |
Ngành / Chuyên ngành | Học phí (KRW/kỳ) | Ghi chú |
| Nhân Văn xã hội | Quốc ngữ Quốc văn, Nhật Bản học, Văn hóa Lịch sử | 3.396.000 | Thuộc 인문문화학부 |
| Quy hoạch văn hóa, Nội dung văn hóa, Dịch vụ văn hóa | Thuộc 글로컬문화학부 | ||
| Anh ngữ Anh văn | |||
| Trung Quốc học | |||
| Thông tin Thư viện | |||
| Tâm lý học | |||
| Luật học | |||
| Hành chính Cảnh sát | |||
| Truyền thông đa phương tiện (Media Communication) | 3.446.000 | ||
| Quảng cáo và Quan hệ công chúng | |||
| Phúc lợi xã hội | 3.411.000 | ||
| Thương mại | Kinh tế tài chính, Logistics | 3.396.000 | Thuộc 경제금융물류학부 |
| Quản trị Khách sạn Du lịch | |||
| Quản trị Dịch vụ Ăn uống | |||
| Quản trị Kinh doanh | |||
| Thương mại quốc tế | |||
| Kế toán | |||
| Thống kê ứng dụng Big Data | 3.941.000 | Khối Tự nhiên | |
| Kỹ thuật | Cơ khí ô tô, Mechatronics, Môi trường, Dân dụng, Quy hoạch đô thị, Kiến trúc (5 năm), Kiến trúc nội thất, Kỹ thuật quản lý công nghiệp, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật điện tử, Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật phần mềm, Kỹ thuật thông tin liên lạc, Kỹ thuật hóa học, Kỹ thuật năng lượng vật liệu mới | 4.436.000 | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc | 4.621.000 | |
| Nghệ thuật | Thiết kế thị giác, Thiết kế công nghiệp, Diễn xuất, Điện ảnh, Nhạc kịch, Video & Hoạt hình, Nội dung truyền thông, Mỹ thuật hiện đại, Thiết kế thủ công (Kim loại, Gốm, Nội thất, Dệt), Nhiếp ảnh, Thiết kế thời trang | 4.456.000 | |
| Nghệ thuật | Sức khỏe thể thao | 3.941.000 | |
| Sinh mệnh Bảo tế | Công nghệ thực phẩm | 4.436.000 | |
| Kỹ thuật dược phẩm | 4.611.000 | ||
| Dinh dưỡng thực phẩm, Mỹ phẩm, Smart Bio | 3.941.000 | ||
| Khoa học sự sống bảo trợ động vật | 4.181.000 | ||
| Sáng tạo San học | AI Media | 4.456.000 | |
| AI Toán học | 3.941.000 | ||
| Global College | Quản trị Global, Quản trị Hospitality Global | 3.396.000 | Thuộc 글로벌학부 |
| Hàn Quốc học Global | 3.396.000 | ||
| Thiết kế cơ khí Global, Kỹ thuật IT Global | 4.436.000 | Thuộc 글로벌공학부 | |
| Khoa tự do toàn cầu (Global Autonomous Major) | 3.396.000 | ||
| Hanmi Business School (HBS) | 3.396.000 | English Track |
Điều kiện học vấn:
Hệ Thạc sĩ: Đã tốt nghiệp đại học tại các trường đại học chính quy trong hoặc ngoài nước.
Hệ Tiến sĩ: Đã tốt nghiệp thạc sĩ tại các trường đại học chính quy trong hoặc ngoài nước.
Hệ Chuyển tiếp (Thạc sĩ/Tiến sĩ): Đã hoàn thành ít nhất 1 học kỳ (tương đương 9 tín chỉ) tại trường đại học trước đó để vào học kỳ 2, hoặc hoàn thành 2 học kỳ (tương đương 12 tín chỉ) để vào học kỳ 3. Phải chứng minh có nền tảng kiến thức liên quan đến ngành ứng tuyển.
Yêu cầu ngoại ngữ: Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Chương trình tiếng Hàn (Korean Track): Đạt TOPIK cấp 3 trở lên, TOPIK IBT cấp 3 trở lên, hoàn thành khóa học Intermediate 1B tại Học viện Sejong, hoặc được công nhận năng lực thông qua phỏng vấn nhập học.
Chương trình tiếng Anh (English Track): Đạt TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, TEPS 600 trở lên.
Yêu cầu riêng theo ngành học:
Khoa Luật: Phải đạt TOPIK cấp 4 trở lên hoặc hoàn thành cấp 4 tại Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn của Đại học Kyungsung.
Khoa Kinh tế và Thương mại Quốc tế: Sẽ đánh giá khắt khe khả năng học tập chuyên môn bằng tiếng Hàn.
Khoa Vật lý trị liệu: Phải đạt TOPIK cấp 5 trở lên
III. Học bổng:
HỌC BỔNG DÀNH CHO TÂN SINH VIÊN
| Tên học bổng | Đối tượng | Điều kiện | Mức học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Đặc biệt | Tất cả | Đạt điểm cao nhất trong kỳ thi tuyển và có TOPIK 5+ hoặc iBT 79 (IELTS 6.0) | 100% học phí | Tên gốc: 특대장학생 |
| Học bổng TOPIK 4 | Korean Track | Có bằng TOPIK cấp 4 trở lên | 50% học phí | Không bao gồm phí nhập học |
| Học bổng TOPIK 3 | Korean Track | Có bằng TOPIK cấp 3 hoặc Kyungsung TOPIK cấp 4 | 40% học phí | |
| Học bổng Nhập học cơ bản | Korean Track | Đạt tiêu chuẩn ngôn ngữ tối thiểu của trường | 30% học phí | |
| Học bổng Anh ngữ 1 | English Track | iBT 104 (New TOEFL 5.5) hoặc IELTS 7.5 trở lên | 50% học phí | |
| Học bổng Anh ngữ 2 | English Track | iBT 95 (New TOEFL 5) hoặc IELTS 7.0 trở lên | 40% học phí | |
| Học bổng Anh ngữ 3 | English Track | iBT 71 (New TOEFL 3.5), IELTS 5.5 hoặc quốc tịch Anh ngữ | 30% học phí |
HỌC BỔNG DUY TRÌ
| Mức học bổng | Điều kiện GPA | Ghi chú |
| 100% học phí | GPA 3.5 trở lên và đứng đầu khoa | Xét theo thứ tự ưu tiên |
| 90% học phí | Top 1.5% sinh viên có điểm cao nhất | |
| 80% học phí | Top trên 1.5% đến 3% | |
| 70% học phí | Top trên 3% đến 5% | |
| 60% học phí | Top trên 5% đến 7% | |
| 50% học phí | Top trên 7% đến 10% | |
| 40% học phí | Top trên 10% đến 20% | |
| 30% học phí | Top trên 20% đến 30% | |
| 20% học phí | Top trên 30% đến 100% | Chi trả sau (사후지급) |
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.