| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Chung-Ang University |
| Tên tiếng Hàn | 중앙대학교 |
| Tên viết tắt | CAU |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Năm thành lập | 1918 |
| Seoul Campus | 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul |
| Da Vinci Campus | Anseong, Gyeonggi-do |
| Khu vực | Miền Bắc – Seoul/Gyeonggi |
Seoul Campus nằm tại Dongjak-gu, gần sông Hàn và hệ thống tàu điện. Da Vinci Campus tại Anseong có không gian rộng, phù hợp với một số ngành nghệ thuật và ứng dụng. Chi phí sinh hoạt ở Anseong thường thấp hơn Seoul.
Institute of Language Education tổ chức chương trình tiếng Hàn chính quy, có học bổng thành tích và giảm học phí cho học viên đáp ứng điều kiện. Quy trình đăng ký được thực hiện trực tuyến và trường có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ/phỏng vấn.
Chi phí: Chi phí cụ thể cần kiểm tra theo kỳ; nên cộng phí đăng ký, học phí, giáo trình, bảo hiểm và ký túc xá.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội | Ngôn ngữ, xã hội, truyền thông | Khoảng 4,5–5,5 triệu KRW/kỳ |
| Kinh tế – Kinh doanh | Kinh doanh, kinh tế | Khoảng 5,0–6,0 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học – Kỹ thuật | Khoa học, máy tính, kỹ thuật | Khoảng 5,8–7,2 triệu KRW/kỳ |
| Nghệ thuật – Biểu diễn | Điện ảnh, sân khấu, thiết kế | Khoảng 6,0–8,0 triệu KRW/kỳ |
| Dược/Y tế | Dược và ngành chuyên biệt | Theo khoa; thường cao hơn |
CAU có General Graduate School, GSIS và các trường chuyên môn. Ví dụ GSIS công bố học phí 2025 dành cho sinh viên nước ngoài 9,53 triệu KRW/kỳ và phí nhập học 980.000 KRW; mức này chỉ áp dụng cho GSIS, không đại diện toàn bộ sau đại học.
CAU cung cấp học bổng nhập học, thành tích, International Students Award, GKS, học bổng nghiên cứu và CAYSS cho một số sinh viên sau đại học. Giá trị và điều kiện khác nhau theo chương trình.
Ký túc xá có tại Seoul và Anseong, nhiều loại phòng và tiện ích. Phí phụ thuộc campus, thời hạn và gói ăn; sinh viên phải đăng ký riêng.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí đại học | 4,5–8,0 triệu | Theo ngành/campus |
| Ký túc xá | 1,2–2,6 triệu | Theo loại phòng |
| Bảo hiểm + giáo trình | 0,25–0,6 triệu | Ước tính |
| Sinh hoạt 4–6 tháng | 3,5–6,5 triệu | Seoul cao hơn Anseong |
| Tổng dự toán/kỳ | 9,45–17,7 triệu | Ngành nghệ thuật/dược có thể cao hơn |
Phù hợp với học sinh định hướng truyền thông, điện ảnh, biểu diễn, nghệ thuật, kinh doanh hoặc công nghệ; ngành năng khiếu cần chuẩn bị portfolio kỹ.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.