| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Ajou University |
| Tên tiếng Hàn | 아주대학교 |
| Tên viết tắt | Ajou |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Năm thành lập | 1973 |
| Địa chỉ | 206 Worldcup-ro, Yeongtong-gu, Suwon, Gyeonggi-do 16499 |
| Khu vực | Miền Bắc – Gyeonggi |
Campus nằm tại Yeongtong-gu, Suwon, gần các cụm doanh nghiệp công nghệ và hệ thống giao thông kết nối Seoul. Chi phí sinh hoạt thường thấp hơn trung tâm Seoul nhưng vẫn có nhiều cơ hội thực tập, việc làm và dịch vụ sinh viên.
Chương trình tiếng Hàn kéo dài 10 tuần/kỳ, 200 giờ, học từ thứ Hai đến thứ Sáu, 09:00–13:00; có 6 cấp độ và khoảng 15 học viên/lớp. Hoàn thành cấp 3 có thể đáp ứng một trong các điều kiện để nộp vào Ajou. Yêu cầu chuyên cần tối thiểu 80%.
Chi phí: Học phí hệ tiếng và học bổng được công bố bởi International Education Center theo từng kỳ; cần cộng phí đăng ký, giáo trình, bảo hiểm và ký túc xá.
Điều kiện cơ bản
| Khối ngành | Ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội | Nhân văn, xã hội | Khoảng 3,748 triệu KRW/kỳ |
| Kinh doanh | Business Administration | Khoảng 3,748 triệu KRW/kỳ |
| International Business | Korean/English Track | Khoảng 4,05–4,27 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học tự nhiên | Natural Sciences | Khoảng 4,349 triệu KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – CNTT | Engineering, IT, Computing | Khoảng 4,916 triệu KRW/kỳ |
Ajou tuyển sinh sau đại học quốc tế ở kỹ thuật, CNTT, tự nhiên, kinh doanh, xã hội và các chương trình chuyên biệt. Điều kiện gồm bằng cấp, ngoại ngữ, kế hoạch nghiên cứu và hồ sơ khoa; một số chương trình GKS/R&D có hỗ trợ toàn diện.
Ajou Global Scholarship học kỳ đầu: TOPIK 6/IELTS 8.0 có thể miễn 100%; TOPIK 5/IELTS 7.0 giảm 70%; TOPIK 4/IELTS 6.5 giảm 50%; TOPIK 3/IELTS 5.5 giảm 30%. Có thêm học bổng thành tích, Ajou Frontier và GKS.
Trang học phí chính thức ước tính ký túc xá khoảng 516–1.569 USD/kỳ tùy phòng 2 hoặc 4 người. Tỷ giá quy ước trên trang là 1 USD = 1.000 KRW, nên mức tham khảo khoảng 0,516–1,569 triệu KRW/kỳ.
| Hạng mục | Mức dự toán (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 3,748–4,916 triệu | Theo ngành |
| Ký túc xá | 0,516–1,569 triệu | Theo loại phòng |
| Ăn uống 4 tháng | Khoảng 1,2 triệu | Ước tính chính thức |
| Giáo trình | Khoảng 0,1 triệu | Ước tính chính thức |
| Tổng cơ bản/kỳ | Khoảng 5,564–7,785 triệu | Chưa gồm bảo hiểm, đi lại, điện thoại |
| Lưu ý: Chi phí có thể thay đổi theo năm, ngành, campus, tỷ giá và loại phòng. Invoice/thông báo trường là căn cứ cuối cùng. |
Phù hợp với học sinh khá giỏi định hướng kỹ thuật, phần mềm, kinh doanh hoặc y sinh; muốn ở gần Seoul nhưng tối ưu chi phí hơn trung tâm thủ đô.
CÁC TRƯỜNG LIÊN QUAN
TP. Hồ Chí Minh: 67-69 đường D15, Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Cần Thơ: 42 Trần Văn Trà, Hưng Phú, TP Cần Thơ
Bạc Liêu: 16E4 Đường số 5, KDC Tràng An, Bạc Liêu, Cà Mau
Bằng cách nhấn đăng ký, bạn đồng ý với chính sách bảo mật và điều khoản của chúng tôi.